mail pouch

mail pouch

A postal worker places a letter into a canvas mail pouch hanging on a hook.

Định nghĩa

Danh từ: Túi thư, bao thư. "Mail pouch" một loại túi hoặc bao được sử dụng để vận chuyển thư từ, bưu phẩm trong quá trình gửi nhận qua đường bưu điện.

dụ sử dụng
  • (Người nhân viên bưu điện mang một túi thư nặng trên vai.)
  • (Trong chuyến thám hiểm, túi thư được buộc chặt vào con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mail pouch" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ túi đựng thư từ được vận chuyển bằng ngựa, xe ngựa, hoặc máy bay.
    • The mail pouch was passed from one rider to another along the Pony Express route. (Túi thư được chuyền từ người cưỡi ngựa này sang người khác dọc theo tuyến đường Pony Express.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailbag (danh từ): túi đựng thư tương tự, thường dùng trong bưu điện hiện đại.
  • Pouch (danh từ): túi nhỏ, bao nhỏ (không nhất thiết dùng cho thư từ).
  • Postal bag (danh từ): túi thư bưu điện.
Từ đồng nghĩa
  • Mailbag: túi thư.
  • Letter bag: túi đựng thư.
  • Post bag: túi bưu phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "mail pouch", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Carry a mail pouch: mang một túi thư. - Deliver a mail pouch: giao một túi thư.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "mail pouch", nhưng có thể liên quan đến: - "To get the mail pouch": nhận được túi thư (nghĩa đen, không phải thành ngữ). - "The mail pouch arrives": túi thư đến (dùng trong ngữ cảnh lịch sử).